Chữ 測: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
測
- Nghĩa
- đo
- Âm Hán Việt
- trắc
- Âm On
- ソク soku
- Âm Kun
- はか(る) hakaru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ながさや おもさを はかる。
- Tiếng Anh
- measure
- Tiếng Hàn
- 재다 (측)
- Tiếng Trung
- 测量 (测)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソク soku · âm On
測定
đo đạc
毎日 気温を 測定します。
Ngày nào chúng em cũng đo nhiệt độ.
はか(る) hakaru · âm Kun
測る
đo
校庭の 木の 高さを 測ります。
Chúng em đo chiều cao cây trong sân trường.
Tập viết chữ 測 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 測 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.