Chữ 礼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
礼
- Nghĩa
- cúi chào, cảm ơn
- Âm Hán Việt
- lễ
- Âm On
- レイ rei、ライ rai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 禮
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おじぎ。おれい。
- Tiếng Anh
- bow, thanks
- Tiếng Hàn
- 인사, 고마움 (례)
- Tiếng Trung
- 鞠躬、谢意
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レイ rei · âm On
礼
sự cúi chào, lời cảm ơn
先生に 礼を します。
Em cúi chào thầy.
ライ rai · âm On · ít gặp
礼拝
lễ bái, buổi cầu nguyện
日曜日に 礼拝が あります。
Chủ nhật có buổi cầu nguyện.
Tập viết chữ 礼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 礼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.