Dino Kids

Chữ 祭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

祭

Nghĩa
lễ hội
Âm Hán Việt
tế (sái)
Âm On
サイ sai
Âm Kun
まつ(る) matsuru、まつ(り) matsuri
Số nét
11 nét
Bộ thủ
示 bộ thị
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 祭, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おまつり。
Tiếng Anh
festival
Tiếng Hàn
축제 (제)
Tiếng Trung
节日、祭祀

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On

まつ(る) matsuru · âm Kun · ít gặp

まつ(り) matsuri · âm Kun

Tập viết chữ 祭 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 祭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.