Dino Kids

Chữ 湾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

湾

Nghĩa
vịnh
Âm Hán Việt
loan
Âm On
ワン wan
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
灣

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 湾, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うみが りくに はいりこんだ ところ。
Tiếng Anh
bay, gulf
Tiếng Hàn
만 (바다가 들어온 곳) (만)
Tiếng Trung
海湾

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ワン wan · âm On

Tập viết chữ 湾 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 湾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.