Chữ 湿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
湿
- Nghĩa
- ẩm, ướt
- Âm Hán Việt
- thấp (chập, sấp)
- Âm On
- シツ shitsu
- Âm Kun
- しめ(る) shimeru、しめ(す) shimesu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 濕
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しめる。しめりけ。
- Tiếng Anh
- damp, humid
- Tiếng Hàn
- 축축하다, 습하다 (습)
- Tiếng Trung
- 潮湿、湿
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On
湿度
độ ẩm
夏は 湿度が 高いです。
Mùa hè độ ẩm cao.
しめ(る) shimeru · âm Kun
湿る
ẩm
雨で 空気が 湿って います。
Mưa nên không khí ẩm.
しめ(す) shimesu · âm Kun · ít gặp
湿す
làm ẩm
タオルを 少し 湿します。
Tôi làm ẩm chiếc khăn.
Tập viết chữ 湿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 湿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.