Chữ 胆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
胆
- Nghĩa
- túi mật, gan dạ
- Âm Hán Việt
- đảm
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 膽
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たんのう。どきょう。
- Tiếng Anh
- gallbladder, courage
- Tiếng Hàn
- 쓸개, 담력 (단)
- Tiếng Trung
- 胆、胆量
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On · ít gặp
大胆
táo bạo
大胆な 作戦を 立てます。
Chúng tôi vạch kế hoạch táo bạo.
Tập viết chữ 胆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 胆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.