Dino Kids

Chữ 溺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

溺

Nghĩa
đuối nước, mê đắm
Âm Hán Việt
nịch (niệu)
Âm On
デキ deki
Âm Kun
おぼ(れる) oboreru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 溺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おぼれる。むちゅうに なりすぎる。
Tiếng Anh
drown, indulge
Tiếng Hàn
물에 빠지다, 빠져들다 (닉·익)
Tiếng Trung
溺水、沉迷

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

デキ deki · âm On · ít gặp

おぼ(れる) oboreru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 溺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 溺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.