Dino Kids

Chữ 滋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

滋

Nghĩa
bổ dưỡng
Âm Hán Việt
tư
Âm On
ジ ji
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 滋, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだの ために なる。えいようが ある。
Tiếng Anh
nourishing
Tiếng Hàn
영양이 많다 (자)
Tiếng Trung
滋养、滋补

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On

Tập viết chữ 滋 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 滋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.