Chữ 漢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
漢
- Nghĩa
- chữ Hán, Trung Hoa
- Âm Hán Việt
- hán
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 漢
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちゅうごくの。かんじの かん。
- Tiếng Anh
- Chinese (kanji)
- Tiếng Hàn
- 한자, 중국 (한)
- Tiếng Trung
- 汉字、汉 (汉)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
漢字
chữ Hán
毎日 新しい 漢字を 習います。
Ngày nào tôi cũng học chữ Hán mới.
Tập viết chữ 漢 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 漢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.