Chữ 漫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
漫
- Nghĩa
- tản mạn, truyện tranh
- Âm Hán Việt
- mạn (man)
- Âm On
- マン man
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりとめが ない。まんが。
- Tiếng Anh
- aimless, comics
- Tiếng Hàn
- 산만하다, 만화 (만)
- Tiếng Trung
- 散漫、漫画
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マン man · âm On
漫画
truyện tranh
休みに 漫画を 読みます。
Ngày nghỉ tôi đọc truyện tranh.
Tập viết chữ 漫 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 漫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.