Dino Kids

Chữ 舟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

舟

Nghĩa
thuyền nhỏ
Âm Hán Việt
chu
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
ふね fune、ふな* funa
Số nét
6 nét
Bộ thủ
舟 bộ chu
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 舟, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちいさな ふね。
Tiếng Anh
boat
Tiếng Hàn
배, 조각배 (주)
Tiếng Trung
小船、舟

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

ふね fune · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 舟 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 舟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.