Dino Kids

Chữ 潮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

潮

Nghĩa
thuỷ triều
Âm Hán Việt
triều
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
しお shio
Số nét
15 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 潮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うみの みずが みちたり ひいたり する こと。
Tiếng Anh
tide
Tiếng Hàn
밀물과 썰물 (조)
Tiếng Trung
潮水、潮汐

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On · ít gặp

しお shio · âm Kun

Tập viết chữ 潮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 潮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.