Chữ 澄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
澄
- Nghĩa
- trong, trong vắt
- Âm Hán Việt
- trừng
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- す(む) sumu、す(ます) sumasu
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すむ。にごりが ない。
- Tiếng Anh
- clear
- Tiếng Hàn
- 맑다 (징)
- Tiếng Trung
- 清澈
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On · ít gặp
清澄
trong vắt
清澄な 空気を すいます。
Tôi hít bầu không khí trong lành.
す(む) sumu · âm Kun
澄む
trong
山の 水は 澄んで います。
Nước trên núi trong vắt.
す(ます) sumasu · âm Kun · ít gặp
澄ます
lắng (tai)
耳を 澄まして 聞きます。
Tôi lắng tai nghe.
Tập viết chữ 澄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 澄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.