Chữ 罰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
罰
- Nghĩa
- phạt, hình phạt
- Âm Hán Việt
- phạt
- Âm On
- バツ batsu、バチ bachi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 网 bộ võng
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ばつ。わるい ことへの むくい。
- Tiếng Anh
- punishment, penalty
- Tiếng Hàn
- 벌
- Tiếng Trung
- 惩罚、处罚 (罚)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バツ batsu · âm On
罰金
tiền phạt
罰金を はらいました。
Anh ta đã nộp tiền phạt.
バチ bachi · âm On · ít gặp
罰
quả báo
うそを つくと 罰が 当たります。
Nói dối là bị quả báo.
Tập viết chữ 罰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 罰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.