Chữ 裏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
裏
- Nghĩa
- mặt sau, phía sau
- Âm Hán Việt
- lý
- Âm On
- リ ri
- Âm Kun
- うら ura
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うら。うしろがわ。
- Tiếng Anh
- back, reverse side
- Tiếng Hàn
- 뒤, 뒷면 (리·이)
- Tiếng Trung
- 背面、后面 (里)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リ ri · âm On · ít gặp
裏面
mặt sau
紙の 裏面にも 書けます。
Mặt sau tờ giấy cũng viết được.
うら ura · âm Kun
裏
mặt sau, phía sau
家の 裏に 小さな 畑が あります。
Sau nhà có mảnh ruộng nhỏ.
Tập viết chữ 裏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 裏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.