Dino Kids

Chữ 鈍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鈍

Nghĩa
cùn, chậm
Âm Hán Việt
độn
Âm On
ドン don
Âm Kun
にぶ(い) nibui、にぶ(る) niburu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 鈍, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にぶい。よく きれない。
Tiếng Anh
dull, slow
Tiếng Hàn
무디다, 둔하다 (둔)
Tiếng Trung
钝、迟钝 (钝)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドン don · âm On · ít gặp

にぶ(い) nibui · âm Kun

にぶ(る) niburu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 鈍 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鈍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.