Dino Kids

Chữ 濃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

濃

Nghĩa
đậm, đặc
Âm Hán Việt
nồng (nùng)
Âm On
ノウ nou
Âm Kun
こ(い) koi
Số nét
16 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 濃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こい。
Tiếng Anh
thick, strong
Tiếng Hàn
진하다 (농)
Tiếng Trung
浓

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ノウ nou · âm On · ít gặp

こ(い) koi · âm Kun

Tập viết chữ 濃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 濃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.