Chữ 濫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
濫
- Nghĩa
- tràn lan, lạm dụng
- Âm Hán Việt
- lạm (lãm, cãm)
- Âm On
- ラン ran
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あふれる。むやみに する。
- Tiếng Anh
- overflow, excessive
- Tiếng Hàn
- 넘치다, 함부로 하다 (남·람)
- Tiếng Trung
- 泛滥、滥用 (滥)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ラン ran · âm On · ít gặp
はん濫
tràn lan, lũ lụt
情報が はん濫して います。
Thông tin tràn lan.
Tập viết chữ 濫 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 濫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.