Chữ 火: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
火
- Nghĩa
- lửa
- Âm Hán Việt
- hỏa
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- ひ hi、ほ* ho
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひ。
- Tiếng Anh
- fire
- Tiếng Hàn
- 불 (화)
- Tiếng Trung
- 火
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
火山
núi lửa
火山から けむりが 出て います。
Khói bốc lên từ núi lửa.
ひ hi · âm Kun
火
lửa
火に 気を つけて ください。
Hãy cẩn thận với lửa.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 火 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 火 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.