Chữ 貸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貸
- Nghĩa
- cho mượn
- Âm Hán Việt
- thải (thắc)
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- か(す) kasu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かす。
- Tiếng Anh
- lend
- Tiếng Hàn
- 빌려주다 (대)
- Tiếng Trung
- 借给、出租 (贷)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On · ít gặp
貸借
vay mượn (thuật ngữ)
お金の 貸借を 記録します。
Người ta ghi chép việc vay mượn tiền.
か(す) kasu · âm Kun
貸す
cho mượn
友だちに 本を 貸します。
Tôi cho bạn mượn sách.
Tập viết chữ 貸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.