Chữ 炉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
炉
- Nghĩa
- lò
- Âm Hán Việt
- lô (lò, lư)
- Âm On
- ロ ro
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 爐
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひを たく ところ。
- Tiếng Anh
- furnace, fireplace
- Tiếng Hàn
- 화로, 용광로 (노·로)
- Tiếng Trung
- 炉、炉子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロ ro · âm On · ít gặp
原子炉
lò phản ứng hạt nhân
原子炉の しくみを 学びます。
Chúng em học cấu tạo lò phản ứng.
Tập viết chữ 炉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 炉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.