Chữ 炊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
炊
- Nghĩa
- nấu (cơm)
- Âm Hán Việt
- xuy (xúy)
- Âm On
- スイ sui
- Âm Kun
- た(く) taku
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ごはんを たく。にたき する。
- Tiếng Anh
- cook (rice)
- Tiếng Hàn
- 밥을 짓다 (취)
- Tiếng Trung
- 煮饭、炊事
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
スイ sui · âm On · ít gặp
炊事
việc bếp núc
キャンプで 炊事を します。
Đi cắm trại chúng tôi tự nấu ăn.
た(く) taku · âm Kun
炊く
nấu cơm
ごはんを 炊きます。
Tôi nấu cơm.
Tập viết chữ 炊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 炊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.