Dino Kids

Chữ 篤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

篤

Nghĩa
chân thành, nặng (bệnh)
Âm Hán Việt
đốc
Âm On
トク toku
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 篤, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てあつい。びょうきが おもい。
Tiếng Anh
sincere, critical (illness)
Tiếng Hàn
도탑다, 위독하다 (독)
Tiếng Trung
笃实、病重 (笃)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トク toku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 篤 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 篤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.