Dino Kids

Chữ 炎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

炎

Nghĩa
ngọn lửa, viêm
Âm Hán Việt
viêm (đàm, diễm)
Âm On
エン en
Âm Kun
ほのお honoo
Số nét
8 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 炎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほのお。もえあがる。
Tiếng Anh
flame, inflammation
Tiếng Hàn
불꽃, 염증 (담·염)
Tiếng Trung
火焰、炎症

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エン en · âm On · ít gặp

ほのお honoo · âm Kun

Tập viết chữ 炎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 炎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.