Dino Kids

Chữ 隆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

隆

Nghĩa
hưng thịnh, nhô cao
Âm Hán Việt
long
Âm On
リュウ ryuu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
隆

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 隆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さかえる。もりあがる。
Tiếng Anh
prosper, rise
Tiếng Hàn
번성하다, 솟다 (륭·융)
Tiếng Trung
兴隆、隆起

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リュウ ryuu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 隆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 隆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.