Dino Kids

Chữ 燃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

燃

Nghĩa
cháy, đốt
Âm Hán Việt
nhiên
Âm On
ネン nen
Âm Kun
も(える) moeru、も(やす) moyasu、も(す) mosu
Số nét
16 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 燃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もえる。もやす。
Tiếng Anh
burn
Tiếng Hàn
타다, 태우다 (연)
Tiếng Trung
燃烧

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ネン nen · âm On

も(える) moeru · âm Kun

も(やす) moyasu · âm Kun

も(す) mosu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 燃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 燃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.