Chữ 燥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
燥
- Nghĩa
- khô ráo
- Âm Hán Việt
- táo
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かわく。
- Tiếng Anh
- dry out
- Tiếng Hàn
- 마르다 (조)
- Tiếng Trung
- 干燥
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
乾燥
khô hanh
冬は 空気が 乾燥します。
Mùa đông không khí khô.
Tập viết chữ 燥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 燥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.