Chữ 爪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
爪
- Nghĩa
- móng tay, móng vuốt
- Âm Hán Việt
- trảo
- Âm On
- —
- Âm Kun
- つめ tsume、つま* tsuma
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 爪 bộ trảo
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つめ。
- Tiếng Anh
- nail, claw
- Tiếng Hàn
- 손톱, 발톱 (조)
- Tiếng Trung
- 指甲、爪子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
つめ tsume · âm Kun
爪
móng tay
のびた 爪を 切ります。
Tôi cắt móng tay dài.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 爪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 爪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.