Chữ 片: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
片
- Nghĩa
- một bên, mảnh
- Âm Hán Việt
- phiến
- Âm On
- ヘン hen
- Âm Kun
- かた kata
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 片 bộ phiến
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふたつの うちの かたほう。かけら。
- Tiếng Anh
- one side, piece
- Tiếng Hàn
- 한쪽, 조각 (편)
- Tiếng Trung
- 一侧、碎片
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘン hen · âm On · ít gặp
断片
mảnh vụn
話の 断片しか 聞こえません。
Tôi chỉ nghe được mẩu chuyện đứt quãng.
かた kata · âm Kun
片手
một tay
片手で かばんを 持ちます。
Tôi xách cặp bằng một tay.
Tập viết chữ 片 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 片 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.