Dino Kids

Chữ 疑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

疑

Nghĩa
nghi ngờ
Âm Hán Việt
nghi
Âm On
ギ gi
Âm Kun
うたが(う) utagau、うたが(わしい) utagawashii
Số nét
14 nét
Bộ thủ
疋 bộ sơ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 疑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うたがう。
Tiếng Anh
doubt
Tiếng Hàn
의심하다 (의)
Tiếng Trung
怀疑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ギ gi · âm On

うたが(う) utagau · âm Kun

うたが(わしい) utagawashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 疑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 疑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.