Dino Kids

Chữ 遺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

遺

Nghĩa
để lại
Âm Hán Việt
di (dị)
Âm On
イ i、ユイ* yui
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 遺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あとに のこす。
Tiếng Anh
leave behind
Tiếng Hàn
남기다 (유)
Tiếng Trung
遗留、留下 (遗)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 遺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 遺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.