Chữ 版: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
版
- Nghĩa
- bản in, xuất bản
- Âm Hán Việt
- bản
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 片 bộ phiến
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いんさつの もと。ほんを だす こと。
- Tiếng Anh
- printing, edition
- Tiếng Hàn
- 판, 출판 (판)
- Tiếng Trung
- 版、出版
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On
出版
xuất bản
新しい 本が 出版されました。
Cuốn sách mới đã được xuất bản.
Tập viết chữ 版 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 版 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.