Dino Kids

Chữ 賞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

賞

Nghĩa
giải thưởng, khen
Âm Hán Việt
thưởng
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 賞, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほうび。ほめる。
Tiếng Anh
prize, praise
Tiếng Hàn
상, 칭찬하다 (상)
Tiếng Trung
奖、奖励 (赏)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

Tập viết chữ 賞 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 賞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.