Chữ 牛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
牛
- Nghĩa
- con bò
- Âm Hán Việt
- ngưu
- Âm On
- ギュウ gyuu
- Âm Kun
- うし ushi
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 牛 bộ ngưu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うし。
- Tiếng Anh
- cow
- Tiếng Hàn
- 소 (우)
- Tiếng Trung
- 牛
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギュウ gyuu · âm On
牛肉
thịt bò
牛肉を やいて 食べます。
Chúng tôi nướng thịt bò lên ăn.
うし ushi · âm Kun
牛
con bò
野原で 牛が 草を 食べて います。
Con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.
Tập viết chữ 牛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 牛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.