Dino Kids

Chữ 牲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

牲

Nghĩa
con vật tế
Âm Hán Việt
sinh
Âm On
セイ sei
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
牛 bộ ngưu
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 牲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かみに そなえる どうぶつ。いけにえ。
Tiếng Anh
sacrificial animal
Tiếng Hàn
제물 (생)
Tiếng Trung
牺牲、祭品

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 牲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 牲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.