Dino Kids

Chữ 犠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

犠

Nghĩa
hy sinh, vật tế
Âm Hán Việt
hy
Âm On
ギ gi
Âm Kun
—
Số nét
17 nét
Bộ thủ
牛 bộ ngưu
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
犧

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 犠, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いけにえ。ぎせい。
Tiếng Anh
sacrifice
Tiếng Hàn
희생, 제물 (희)
Tiếng Trung
牺牲 (牺)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ギ gi · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 犠 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 犠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.