Chữ 犬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
犬
- Nghĩa
- con chó
- Âm Hán Việt
- khuyển
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- いぬ inu
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いぬ。
- Tiếng Anh
- dog
- Tiếng Hàn
- 개 (견)
- Tiếng Trung
- 狗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
名犬
chó khôn, chó nổi tiếng
テレビで 名犬を 見ました。
Tôi xem chú chó khôn trên tivi.
いぬ inu · âm Kun
犬
con chó
白い 犬が こうえんを はしって います。
Con chó trắng đang chạy trong công viên.
Tập viết chữ 犬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 犬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.