Dino Kids

Chữ 虫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

虫

Nghĩa
con sâu, côn trùng
Âm Hán Việt
trùng
Âm On
チュウ chuu
Âm Kun
むし mushi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
虫 bộ trùng
Level
Level 1 · lớp 1
Dạng cũ
蟲

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 虫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むし。
Tiếng Anh
bug, insect
Tiếng Hàn
벌레 (충·훼)
Tiếng Trung
虫子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チュウ chuu · âm On

むし mushi · âm Kun

Tập viết chữ 虫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 虫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.