Chữ 犯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
犯
- Nghĩa
- phạm (lỗi), tội
- Âm Hán Việt
- phạm
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- おか(す) okasu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わるい ことを する。つみ。
- Tiếng Anh
- commit, crime
- Tiếng Hàn
- 저지르다, 죄 (범)
- Tiếng Trung
- 犯错、犯罪
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On
犯人
thủ phạm
物語の 犯人が やっと わかりました。
Cuối cùng cũng biết thủ phạm trong truyện.
おか(す) okasu · âm Kun · ít gặp
犯す
phạm phải
大きな あやまちを 犯しました。
Anh ta đã phạm sai lầm lớn.
Tập viết chữ 犯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 犯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.