Chữ 織: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
織
- Nghĩa
- dệt
- Âm Hán Việt
- chức (chí, xí)
- Âm On
- ショク shoku、シキ shiki
- Âm Kun
- お(る) oru
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬのを おる。
- Tiếng Anh
- weave
- Tiếng Hàn
- 짜다 (직)
- Tiếng Trung
- 织、编织 (织)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On · ít gặp
織機
khung cửi, máy dệt
昔の 織機を 見ました。
Tôi xem khung cửi ngày xưa.
シキ shiki · âm On
組織
tổ chức, mô (sinh học)
体は 細かい 組織で できて います。
Cơ thể được tạo nên từ những mô nhỏ.
お(る) oru · âm Kun
織る
dệt
はたで 布を 織ります。
Người ta dệt vải trên khung.
Tập viết chữ 織 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 織 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.