Chữ 豪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
豪
- Nghĩa
- lớn lao, dữ dội
- Âm Hán Việt
- hào
- Âm On
- ゴウ gou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 豕 bộ thỉ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とても すごい。いきおいが つよい。
- Tiếng Anh
- great, heavy
- Tiếng Hàn
- 대단하다, 세차다 (호)
- Tiếng Trung
- 豪迈、猛烈
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴウ gou · âm On
豪雨
mưa lớn
豪雨で 川が あふれました。
Mưa lớn làm sông tràn bờ.
Tập viết chữ 豪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 豪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.