Chữ 独: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
独
- Nghĩa
- một mình, độc lập
- Âm Hán Việt
- độc
- Âm On
- ドク doku
- Âm Kun
- ひと(り) hitori
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 獨
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとり。ひとりだけ。
- Tiếng Anh
- alone, single
- Tiếng Hàn
- 혼자, 홀로 (독)
- Tiếng Trung
- 独自、单独
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ドク doku · âm On
独立
độc lập
その 国が 独立した 年を 調べます。
Tôi tra năm nước đó giành độc lập.
ひと(り) hitori · âm Kun · ít gặp
独り
một mình
独りで 考える 時間が ほしいです。
Tôi muốn có thời gian suy nghĩ một mình.
Tập viết chữ 独 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 独 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.