Chữ 狭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
狭
- Nghĩa
- hẹp, chật
- Âm Hán Việt
- hiệp
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- せま(い) semai、せば(める) sebameru、せば(まる) sebamaru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 狹
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- せまい。
- Tiếng Anh
- narrow, cramped
- Tiếng Hàn
- 좁다 (협)
- Tiếng Trung
- 狭窄
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
狭義
nghĩa hẹp
狭義には そう 言えません。
Theo nghĩa hẹp thì không nói vậy được.
せま(い) semai · âm Kun
狭い
hẹp
この 道は 少し 狭いです。
Con đường này hơi hẹp.
せば(める) sebameru · âm Kun · ít gặp
狭める
thu hẹp
はんいを 狭めて さがします。
Tôi thu hẹp phạm vi rồi tìm.
せば(まる) sebamaru · âm Kun · ít gặp
狭まる
hẹp lại
先に 行くほど 道が 狭まりました。
Càng đi đường càng hẹp lại.
Tập viết chữ 狭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 狭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.