Chữ 珍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
珍
- Nghĩa
- hiếm, lạ
- Âm Hán Việt
- trân
- Âm On
- チン chin
- Âm Kun
- めずら(しい) mezurashii
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 玉 bộ ngọc
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- めずらしい。
- Tiếng Anh
- rare, unusual
- Tiếng Hàn
- 드물다, 진귀하다 (진)
- Tiếng Trung
- 珍稀、少见
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チン chin · âm On · ít gặp
珍味
món lạ, đặc sản
この 土地の 珍味を 食べます。
Tôi ăn đặc sản của vùng này.
めずら(しい) mezurashii · âm Kun
珍しい
hiếm, lạ
珍しい 鳥を 見つけました。
Tôi thấy một loài chim hiếm.
Tập viết chữ 珍 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 珍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.