Dino Kids

Chữ 玄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

玄

Nghĩa
màu đen, sâu xa
Âm Hán Việt
huyền
Âm On
ゲン gen
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
玄 bộ huyền
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 玄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くろ。おく ふかい こと。
Tiếng Anh
dark, profound
Tiếng Hàn
검다, 그윽하다 (현)
Tiếng Trung
黑色、玄妙

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲン gen · âm On

Tập viết chữ 玄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 玄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.