Dino Kids

Chữ 血: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

血

Nghĩa
máu
Âm Hán Việt
huyết
Âm On
ケツ ketsu
Âm Kun
ち chi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
血 bộ huyết
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 血, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ち。
Tiếng Anh
blood
Tiếng Hàn
피 (혈)
Tiếng Trung
血

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケツ ketsu · âm On · ít gặp

ち chi · âm Kun

Tập viết chữ 血 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 血 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.