Dino Kids

Chữ 璽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

璽

Nghĩa
ấn của vua
Âm Hán Việt
tỷ
Âm On
ジ ji
Âm Kun
—
Số nét
19 nét
Bộ thủ
玉 bộ ngọc
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 19 nét của chữ 璽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てんのうの はんこ。
Tiếng Anh
imperial seal
Tiếng Hàn
옥새, 임금의 도장 (새)
Tiếng Trung
玉玺、国玺 (玺)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 璽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 璽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.