Dino Kids

Chữ 繭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

繭

Nghĩa
kén tằm
Âm Hán Việt
kiển
Âm On
ケン ken
Âm Kun
まゆ mayu
Số nét
18 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 繭, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まゆ。かいこが いとで つくる いえ。
Tiếng Anh
cocoon
Tiếng Hàn
고치, 누에고치 (견)
Tiếng Trung
茧、蚕茧 (茧)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

まゆ mayu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 繭 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 繭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.