Chữ 甘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
甘
- Nghĩa
- ngọt, nũng nịu
- Âm Hán Việt
- cam
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- あま(い) amai、あま(える) amaeru、あま(やかす) amayakasu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 甘 bộ cam
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あまい。あまえる。
- Tiếng Anh
- sweet, act spoiled
- Tiếng Hàn
- 달다, 어리광 부리다 (감)
- Tiếng Trung
- 甜、撒娇
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
甘味
vị ngọt
この 果物は 甘味が 強いです。
Quả này rất ngọt.
あま(い) amai · âm Kun
甘い
ngọt
このケーキは とても 甘いです。
Cái bánh này rất ngọt.
あま(える) amaeru · âm Kun · ít gặp
甘える
nũng nịu
妹が 母に 甘えます。
Em gái tôi nũng nịu với mẹ.
あま(やかす) amayakasu · âm Kun · ít gặp
甘やかす
chiều hư
甘やかして そだてては いけません。
Không nên nuông chiều quá.
Tập viết chữ 甘 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 甘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.