Chữ 甚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
甚
- Nghĩa
- rất, quá mức
- Âm Hán Việt
- thậm
- Âm On
- ジン jin
- Âm Kun
- はなは(だ) hanahada、はなは(だしい) hanahadashii
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 甘 bộ cam
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はなはだ。とても。
- Tiếng Anh
- extremely, very
- Tiếng Hàn
- 몹시, 심하다 (심)
- Tiếng Trung
- 非常、甚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On · ít gặp
甚大
cực lớn (thiệt hại)
台風の 被害は 甚大でした。
Thiệt hại do bão là cực lớn.
はなは(だ) hanahada · âm Kun · ít gặp
甚だ
hết sức
甚だ 残念な けっかです。
Đây là kết quả hết sức đáng tiếc.
はなは(だしい) hanahadashii · âm Kun · ít gặp
甚だしい
quá mức
甚だしい まちがいです。
Đó là sai lầm quá mức.
Tập viết chữ 甚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 甚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.